Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

computer

Anh/kəmˈpjuː.tə/Anh/kəmˈpjʉw.tə/Mỹ/kəmˈpju.tɚ/Mỹ[kəmˈpjuɾɚ]
Trong khóa học · Chương 13
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. máy tính
  2. máy tính điện tử(programmable electronic device)
  3. máy vi tính(programmable electronic device)
  4. máy điện toán(programmable electronic device)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.