Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

wake up

Mỹ/ˌweɪk ˈʌp/Anh/ˌweɪk ˈʌp/Mỹ[ˌweɪˈkʌp]Anh[ˌweɪˈkʌp]
Trong khóa học · Chương 5
Từ loại
động từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. thức dậy
  2. dậy(to (become) awake)
  3. dậy lên(to (become) awake)
  4. thức(to (become) awake)
  5. đánh thức(to awaken (someone else))

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của wake up →

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.