Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

waiter

Anh/ˈweɪ̯təː/Anh[ˈweɪ̯tʰəː]
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 393 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. bồi bàn
  2. bồi(a server in a restaurant or similar)
  3. chị hầu bàn(a server in a restaurant or similar)
  4. người hầu bàn(a server in a restaurant or similar)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.