Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

wait

Mỹ/weɪt/Mỹ[weɪ̯ʔt]
Trong khóa học · Chương 4
Từ loại
động từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 239 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. đợi
  2. chờ(delay until some event)
  3. chờ đợi(delay until some event)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của wait →

Ví dụ

  • Could you wait, please?

    Bạn có thể đợi một chút không?

  • Please wait in the waiting room.

    Vui lòng chờ ở phòng chờ.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.