Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

two

Anh/tu/Anh[tʰu̟u]Mỹ/tu/Mỹ[tʰu̟]
Trong khóa học · Chương 4
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 31 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. hai

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • One, two, three, four, five.

    Một, hai, ba, bốn, năm.

  • The tax is two dollars.

    Thuế là hai đô la.

  • There are two pillows on the bed.

    Trên giường có hai cái gối.

  • The train leaves from platform two.

    Tàu khởi hành từ sân ga số hai.

  • We need three tomatoes and two potatoes.

    Chúng ta cần ba quả cà chua và hai củ khoai tây.

  • He studied Spanish two years ago. Now he's studying Korean.

    Hai năm trước anh ấy học tiếng Tây Ban Nha. Bây giờ anh ấy đang học tiếng Hàn.

  • She walked to the market two days ago.

    Hai ngày trước cô ấy đã đi bộ ra chợ.

  • Our company has two hundred employees.

    Công ty chúng tôi có hai trăm nhân viên.

  • My manager owns two restaurants.

    Quản lý của tôi sở hữu hai nhà hàng.

  • I have studied at a college for two years.

    Tôi đã học tại một trường đại học được hai năm.

  • She has two bags and one suitcase.

    Cô ấy có hai túi xách và một vali.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.