Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

thirty

Anh/ˈθɜːti/Mỹ/ˈθɝti/Mỹ[ˈθɝɾi]
Trong khóa học · Chương 4
Từ loại
số từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 345 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. ba mươi

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • I have thirty books.

    Tôi có ba mươi quyển sách.

  • Thirteen or thirty?

    Mười ba hay ba mươi?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.