Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

teacher

Anh/ˈtiː.t͡ʃəː/Anh[ˈtʰɪi̯.t͡ʃəː]Mỹ/ˈti.t͡ʃɚ/Mỹ[ˈtʰɪi̯.t͡ʃɚ] ~ [ˈtʰɪi̯.t͡ʃɹ̩]
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 253 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. giáo viên
  2. cô giáo(person who teaches)feminine

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • I'm a teacher.

    Tôi là giáo viên.

  • You are a teacher.

    Bạn là giáo viên.

  • She is the most popular teacher at school.

    Cô ấy là giáo viên phổ biến nhất ở trường.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.