Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

tea

Anh/tiː/Anh[tʰɪj ~ tʰiː]Mỹ/ti/Mỹ[tʰi]
Trong khóa học · Chương 4
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. trà

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • I'd like a cup of tea.

    Cho tôi một tách trà.

  • The tea is hot.

    Trà này nóng.

  • This tea is cheap.

    Trà này rẻ.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.