Từ tiếng tiếng Anh
sugar
Anh/ˈʃʊɡə/Anh/ˈʃɵɡə/Mỹ/ˈʃʊɡɚ/
Trong khóa học · Chương 4
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- đường
- chất đường(sucrose from sugar cane or sugar beet used to sweeten food and drink)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)