Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

subway

Mỹ/ˈsʌbˌweɪ/Anh/ˈsʌbˌweɪ/Mỹ[ˈsʌbˌweɪ̯]Anh[ˈsʌbˌweɪ̯]
Trong khóa học · Chương 7
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. tàu điện ngầm
  2. metro(underground railway)
  3. mê-tơ-rô(underground railway)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • I take the subway to work.

    Tôi đi tàu điện ngầm đi làm.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.