Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

sister

Anh/ˈsɪs.tə(ɹ)/Mỹ/ˈsɪs.tɚ/
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 258 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. chị / em gái
  2. (có) liên quan(attributively: of an entity that has a special relationship with another)
  3. chị em(attributively: of an entity that has a special relationship with another)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • My sister is pregnant, so she has to be careful with medicine.

    Chị tôi đang mang thai nên chị ấy phải cẩn thận khi dùng thuốc.

  • My sister is going to graduate in June.

    Chị tôi sẽ tốt nghiệp vào tháng Sáu.

  • My sister has become a doctor.

    Chị gái tôi đã trở thành bác sĩ.

  • She is a lot more fun than her sister.

    Cô ấy vui tính hơn chị gái rất nhiều.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.