Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

sign

Mỹ/saɪn/Anh/saɪn/
Trong khóa học · Chương 10
Từ loại
động từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 194 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. ký tên
  2. kí(to write one's signature on a document)
  3. kí tên(to write one's signature on a document)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của sign →

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.