Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

shelf

Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 360 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. cái kệ
  2. giá(structure)
  3. giá sách(structure)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • The books are on the shelf.

    Những cuốn sách ở trên cái kệ.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.