Từ tiếng tiếng Anh
she
- Từ loại
- khác
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 29 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- cô ấy
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
She worked today.
Hôm nay cô ấy đã làm việc.
She called me.
Cô ấy đã gọi cho tôi.
She's from Japan.
Cô ấy đến từ Nhật Bản.
She's a nurse.
Cô ấy là y tá.
She works at a restaurant.
Cô ấy làm việc ở nhà hàng.
He is a cook, and she is a nurse.
Anh ấy là đầu bếp, còn cô ấy là y tá.
She is sensible.
Cô ấy rất chín chắn.
She works at a clinic.
Cô ấy làm việc ở phòng khám.
Does she start at nine?
Cô ấy bắt đầu lúc 9 giờ phải không?
She is waiting at the bus stop.
Cô ấy đang đợi ở trạm xe buýt.
She buys a loaf of bread every morning.
Cô ấy mua một ổ bánh mì mỗi sáng.
She has a lot of shoes.
Cô ấy có rất nhiều giày.
She cooked pasta for her friends.
Cô ấy đã nấu mì Ý cho bạn bè.
She met an old friend, and they ate lunch together.
Cô ấy đã gặp một người bạn cũ và hai người cùng ăn trưa.
She said hello and told us a funny story.
Cô ấy chào chúng tôi và kể một câu chuyện vui.
She came to this city three years ago.
Cô ấy đến thành phố này cách đây ba năm.
She waited and then walked home.
Cô ấy đã chờ rồi đi bộ về nhà.
She studied at home and stayed there all day.
Cô ấy học ở nhà và ở đó cả ngày.
She walked to the market two days ago.
Hai ngày trước cô ấy đã đi bộ ra chợ.
My colleague is calling a customer, so she can't talk now.
Đồng nghiệp của tôi đang gọi cho khách hàng nên bây giờ cô ấy không nói chuyện được.
She pretended to be busy, but she was reading the news.
Cô ấy giả vờ bận, nhưng thật ra cô ấy đang đọc tin tức.
She needs a new printer.
Cô ấy cần một cái máy in mới.
She has to get a blood test on Friday.
Cô ấy phải đi xét nghiệm máu vào thứ Sáu.
She felt dizzy this morning, so she shouldn't drive.
Sáng nay cô ấy bị chóng mặt, nên cô ấy không nên lái xe.
My sister is pregnant, so she has to be careful with medicine.
Chị tôi đang mang thai nên chị ấy phải cẩn thận khi dùng thuốc.
She's flying to Toronto the day after tomorrow.
Ngày kia cô ấy bay đi Toronto.
She has just started a new job.
Cô ấy vừa mới bắt đầu một công việc mới.
She has been a manager since last year.
Cô ấy đã làm quản lý từ năm ngoái.
She has taken many photos on her trip.
Cô ấy đã chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi.
She has been to Paris twice.
Cô ấy đã đến Paris hai lần.
She has two bags and one suitcase.
Cô ấy có hai túi xách và một vali.
She is a lot more fun than her sister.
Cô ấy vui tính hơn chị gái rất nhiều.
She is the most popular teacher at school.
Cô ấy là giáo viên phổ biến nhất ở trường.
She usually goes to work by bus.
Cô ấy thường đi làm bằng xe buýt.
She is afraid of the dark.
Cô ấy sợ bóng tối.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.