Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

seven

Mỹ/ˈsɛvən/Anh/ˈsɛvən/Mỹ[ˈsɛvən] ~ /ˈsɛvn̩/Anh[ˈsɛvən] ~ /ˈsɛvn̩/
Trong khóa học · Chương 4
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 188 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. bảy

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • Six, seven, eight, nine, ten.

    Sáu, bảy, tám, chín, mười.

  • It is half past seven.

    Bây giờ là 7 giờ rưỡi.

  • Breakfast is served from seven to ten o'clock.

    Bữa sáng được phục vụ từ bảy giờ đến mười giờ.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.