Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

shoes

Anh/ʃuːz/Mỹ/ʃʲuz/
Trong khóa học · Chương 8
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 297 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. giày

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • How much are these shoes?

    Đôi giày này bao nhiêu tiền?

  • She has a lot of shoes.

    Cô ấy có rất nhiều giày.

  • I need new shoes and socks.

    Tôi cần giày và tất mới.

  • They bought new shoes and clothes.

    Họ đã mua giày và quần áo mới.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.