Từ tiếng tiếng Anhreturn ticketTrong khóa học · Chương 7Từ loạidanh từTrình độA1Nghĩavé khứ hồiNguồn: khóa học TonadaTừ liên quanaddressđịa chỉairportsân bayalongdọc theoat homeở nhàat the bus stopở trạm xe buýtat the stationở nhà gabankngân hàngbehindphía sau