Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

push

Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
động từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 289 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. đẩy
  2. xô(to apply a force to something so that it moves away)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của push →

Ví dụ

  • To open the office door, push it; don't pull it.

    Để mở cửa văn phòng, hãy đẩy, đừng kéo.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.