Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

lose

Anh/luːz/Mỹ/luz/
Trong khóa học · Chương 16
Từ loại
động từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 266 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. làm mất
  2. băng hà(experience the death of (someone to whom one has an attachment, such as a relative or friend))
  3. mất(experience the death of (someone to whom one has an attachment, such as a relative or friend))
  4. thua((transitive) be a defeated competitor in)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của lose →

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.