Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

washed

Anh/wɒʃt/Mỹ/wɑʃt/
Trong khóa học · Chương 9
Từ loại
động từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 368 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. đã rửa, đã giặt

Nguồn: khóa học Tonada

Bảng chia của washed →

Ví dụ

  • He washed the car and then stopped for lunch.

    Anh ấy đã rửa xe rồi dừng lại để ăn trưa.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.