Từ tiếng tiếng Anh
wardrobe
Anh/ˈwɔːdɹəʊb/Mỹ/ˈwɔɹdɹoʊb/
Trong khóa học · Chương 6
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- tủ quần áo
- quần áo(movable furniture for storing clothes)
- tủ áo(movable furniture for storing clothes)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)