Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

walked

Anh/wɔːkt/Mỹ/wɔkt/
Trong khóa học · Chương 9
Từ loại
động từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. đã đi bộ

Nguồn: khóa học Tonada

Bảng chia của walked →

Ví dụ

  • I missed the bus, so I walked to work.

    Tôi bị lỡ chuyến xe buýt nên đã đi bộ đi làm.

  • I usually take the bus, but yesterday I walked.

    Tôi thường đi xe buýt, nhưng hôm qua tôi đi bộ.

  • She waited and then walked home.

    Cô ấy đã chờ rồi đi bộ về nhà.

  • She walked to the market two days ago.

    Hai ngày trước cô ấy đã đi bộ ra chợ.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.