Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

waited

Anh/ˈweɪt.ɪd/Mỹ/ˈweɪ.tɪd/
Trong khóa học · Chương 9
Từ loại
động từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. đã chờ, đã đợi

Nguồn: khóa học Tonada

Bảng chia của waited →

Ví dụ

  • We waited for an hour, and then we decided to leave.

    Chúng tôi đã chờ một tiếng, rồi quyết định về.

  • She waited and then walked home.

    Cô ấy đã chờ rồi đi bộ về nhà.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.