Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

traffic jam

Trong khóa học · Chương 16
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. tắc đường
  2. kẹt xe(situation in which all road traffic is stationary or very slow)South
  3. ách tắc giao thông(situation in which all road traffic is stationary or very slow)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.