Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

took

Mỹ/tʊk/Anh/tʊk/Anh/tɵk/
Trong khóa học · Chương 9
Từ loại
động từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 95 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. đã lấy, đã đi (xe), đã chụp (ảnh) (quá khứ của take)

Nguồn: khóa học Tonada

Bảng chia của took →

Ví dụ

  • He got up early and took the bus downtown.

    Anh ấy dậy sớm và đi xe buýt vào trung tâm.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.