Từ tiếng tiếng Anh
today
- Từ loại
- trạng từ
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 81 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- hôm nay
- bữa nay(on the current day)
- ngày nay(nowadays — see also nowadays, these days, currently)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Ví dụ
She worked today.
Hôm nay cô ấy đã làm việc.
I do not have a meeting today.
Hôm nay tôi không có cuộc họp.
Today is Monday.
Hôm nay là thứ Hai.
Yesterday I worked from home, but today I'm working at the office.
Hôm qua tôi làm việc ở nhà, nhưng hôm nay tôi đang làm việc ở văn phòng.
The deadline is tomorrow, so I'd like to finish today.
Hạn chót là ngày mai nên tôi muốn làm xong trong hôm nay.
We're preparing the invoice, and the customer wants it today.
Chúng tôi đang chuẩn bị hóa đơn, và khách hàng muốn nhận nó hôm nay.
He seems tired today.
Hôm nay anh ấy có vẻ mệt.
He can't stop sneezing today.
Hôm nay anh ấy hắt hơi liên tục.
I'd like to see a doctor today, please.
Tôi muốn được bác sĩ khám hôm nay.
I had a fever yesterday, so I should stay home today.
Hôm qua tôi bị sốt, nên hôm nay tôi nên ở nhà.
Actually, the shop is closed today.
Thật ra, hôm nay cửa hàng đóng cửa.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.