Từ tiếng tiếng Anh
timetable
Trong khóa học · Chương 7
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- bảng giờ tàu xe
- lịch trình(a structured schedule of events)
- thời gian biểu(a structured schedule of events)
- thời khóa biểu(a structured schedule of events)usually
- thời khắc biểu(a structured schedule of events)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)