Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

timetable

Trong khóa học · Chương 7
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. bảng giờ tàu xe
  2. lịch trình(a structured schedule of events)
  3. thời gian biểu(a structured schedule of events)
  4. thời khóa biểu(a structured schedule of events)usually
  5. thời khắc biểu(a structured schedule of events)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.