Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

time

Mỹ/taɪm/Anh/taɪm/Mỹ[tʰaɪ̯m]Anh[tʰaɪ̯m]
Trong khóa học · Chương 5
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 25 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. giờ

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • What time does the class start?

    Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ?

  • What time is it?

    Bây giờ là mấy giờ?

  • We have enough time for dinner.

    Chúng tôi có đủ thời gian để ăn tối.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.