Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

thanks

Anh[ˈfæŋks]
Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 192 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. cảm ơn nhé

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • I'm fine, thanks.

    Tôi khỏe, cảm ơn.

  • Thanks a lot, Ken.

    Cảm ơn nhiều, Ken.

  • Thanks, you're welcome.

    Cảm ơn, không có gì.

  • No, thanks, I'm fine.

    Không, cảm ơn, tôi ổn.

  • Thanks for your help.

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.