Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

thank you

Anh/ˈfæŋk ˌju/Anh[ˈfæŋk ˌjʊu̯]
Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
thán từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. cảm ơn
  2. cám ơn(an expression of gratitude)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Thank you very much.

    Cảm ơn bạn rất nhiều.

  • Yes, please, thank you.

    Vâng, làm ơn, cảm ơn.

  • Thank you for your quick reply.

    Cảm ơn bạn đã trả lời nhanh.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.