Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

stopped

Anh/stɒpt/Anh/stɔpt/Mỹ/stɑpt/
Trong khóa học · Chương 9
Từ loại
động từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. đã dừng lại

Nguồn: khóa học Tonada

Bảng chia của stopped →

Ví dụ

  • He washed the car and then stopped for lunch.

    Anh ấy đã rửa xe rồi dừng lại để ăn trưa.

  • The rain caused a delay, so the match stopped.

    Mưa gây ra sự chậm trễ, vì vậy trận đấu đã dừng lại.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.