Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

station

Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 121 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. nhà ga
  2. kênh(broadcasting entity)
  3. đài(broadcasting entity)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • The park is opposite the station.

    Công viên đối diện nhà ga.

  • I'm at the station.

    Tôi đang ở nhà ga.

  • There is a long queue at the station.

    Có một hàng dài ở nhà ga.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.