Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

soft

Anh/sɒft/Anh/sɔːft/Mỹ/sɔft/
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
tính từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. mềm
  2. nhẹ(gentle)
  3. nhẹ nhàng(gentle)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • The bed is old and soft.

    Cái giường cũ và mềm.

  • I want a nice soft white rug.

    Tôi muốn một cái thảm đẹp, mềm và màu trắng.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.