Từ tiếng tiếng Anh
so
- Từ loại
- khác
- Trình độ
- A2
- Tần suất
- Hạng 23 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- vì vậy
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
I think so.
Tôi nghĩ vậy.
I missed the bus, so I walked to work.
Tôi bị lỡ chuyến xe buýt nên đã đi bộ đi làm.
It rained all day, so we played cards.
Trời mưa cả ngày nên chúng tôi đã chơi bài.
I slept badly, so I left home late.
Tôi ngủ không ngon nên đã ra khỏi nhà muộn.
It rained on Sunday, so we didn't go to the beach.
Chủ nhật trời mưa nên chúng tôi đã không đi biển.
The deadline is tomorrow, so I'd like to finish today.
Hạn chót là ngày mai nên tôi muốn làm xong trong hôm nay.
My colleague is calling a customer, so she can't talk now.
Đồng nghiệp của tôi đang gọi cho khách hàng nên bây giờ cô ấy không nói chuyện được.
It's just a check-up, so it isn't urgent.
Chỉ là khám định kỳ thôi, nên không gấp.
I had a fever yesterday, so I should stay home today.
Hôm qua tôi bị sốt, nên hôm nay tôi nên ở nhà.
My throat still hurts, so I have to see the doctor again.
Tôi vẫn còn đau họng, nên tôi phải đi khám lại.
She felt dizzy this morning, so she shouldn't drive.
Sáng nay cô ấy bị chóng mặt, nên cô ấy không nên lái xe.
I have an allergy, so I have to go to the pharmacy.
Tôi bị dị ứng nên tôi phải đi hiệu thuốc.
My sister is pregnant, so she has to be careful with medicine.
Chị tôi đang mang thai nên chị ấy phải cẩn thận khi dùng thuốc.
The forecast says it's going to be rainy, so we're meeting indoors.
Dự báo nói trời sẽ mưa, nên chúng tôi hẹn gặp trong nhà.
I have lost my passport, so I need a new one.
Tôi đã làm mất hộ chiếu, nên tôi cần một cái mới.
We are hungry, so we want breakfast now.
Chúng tôi đói bụng, nên bây giờ chúng tôi muốn ăn sáng.
I am hungry, so let's eat now.
Tôi đói rồi, nên ăn ngay bây giờ nhé.
The rain caused a delay, so the match stopped.
Mưa gây ra sự chậm trễ, vì vậy trận đấu đã dừng lại.
It is warm, so we are going to the park.
Trời ấm, nên chúng tôi sẽ đi công viên.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.