Từ tiếng tiếng Anh
sneeze
Trong khóa học · Chương 11
- Từ loại
- động từ
- Trình độ
- A2
Nghĩa
- hắt hơi
- hắt xì(expel air as a reflex)
- nhảy mũi(expel air as a reflex)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Từ tiếng tiếng Anh
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)