Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

small

Anh/smɔːl/Anh[smoːɫ]
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
tính từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 70 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. nhỏ

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • This lamp is small.

    Cái đèn này nhỏ.

  • We had breakfast at a small café.

    Chúng tôi đã ăn sáng ở một quán cà phê nhỏ.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.