Từ tiếng tiếng Anh
scissors
Anh/ˈsɪzəz/Mỹ/ˈsɪzɚz/
Trong khóa học · Chương 16
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A2
Nghĩa
- cái kéo
- kéo(tool used for cutting)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Từ tiếng tiếng Anh
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)