Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

room

Anh/ɹʊm/Anh/ɹuːm/Anh/ɹɵm/Anh/ɹʉwm/Mỹ/ɹum/
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 108 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. căn phòng
  2. buồng(division in a building)
  3. phòng(division in a building)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • This is my living room.

    Đây là phòng khách của tôi.

  • The fitting room is on the left.

    Phòng thử đồ ở bên trái.

  • Yesterday I cleaned my room.

    Hôm qua tôi đã dọn phòng.

  • Please wait in the waiting room.

    Vui lòng chờ ở phòng chờ.

  • Is everything fine with your room?

    Mọi thứ trong phòng của bạn ổn chứ?

  • Would you like a room with a view?

    Bạn có muốn một phòng có tầm nhìn đẹp không?

  • Here is your room key. Your room is on the third floor.

    Đây là chìa khóa phòng của bạn. Phòng của bạn ở tầng ba.

  • There is no hot water in my room.

    Trong phòng của tôi không có nước nóng.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.