Từ tiếng tiếng Anh
right
Anh/ɹaɪt/Anh[ɹaɪt]Anh/ɹɑjt/Anh[ɹɑjt] ~ [ɹɑjʔ]Mỹ/ɹaɪt/Mỹ[ɹaɪt]
Trong khóa học · Chương 2
- Từ loại
- tính từ
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 52 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- bên phải
- phải(of direction, opposite of left)
- thẳng(of direction, opposite of left)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Ví dụ
The post office is on the right.
Bưu điện ở bên phải.
The light is on the right.
Đèn ở bên phải.
Cross the bridge and turn right.
Đi qua cầu rồi rẽ phải.
Take the first right.
Rẽ phải ở ngã rẽ đầu tiên.
It's on your right.
Nó ở bên tay phải bạn.
Right now, the engineer is checking the machines.
Lúc này kỹ sư đang kiểm tra máy móc.
We believe the customer is right.
Chúng tôi tin rằng khách hàng nói đúng.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.