Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

recipe

Anh/ˈɹɛs.ɪ.pi/Mỹ/ˈɹɛs.ɪ.pi/Mỹ/ˈɹɛs.ə.pi/Anh/ˈɹɛs.ə.pi/
Trong khóa học · Chương 16
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 280 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. công thức
  2. công thức nấu ăn(instructions for making or preparing food dishes)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.