Từ tiếng tiếng AnhrésuméAnh/ˈɹɛz.(j)ʊˌmeɪ/Anh/ɹɪˈzjuː.meɪ/Mỹ/ˈɹɛz.ə.meɪ/Trong khóa học · Chương 10Từ loạidanh từTrình độA2Nghĩasơ yếu lý lịch, CVNguồn: khóa học TonadaTừ liên quanengineerkỹ sưpretendgiả vờshiftca làm việcaccountantkế toán viênactuallythật raassisthỗ trợ, giúp đỡattachđính kèmattachmenttệp đính kèm