Từ tiếng tiếng Anh
preservatives
Trong khóa học · Chương 4
- Từ loại
- khác
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- chất bảo quản
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
This juice has no preservatives.
Nước ép này không có chất bảo quản.
The cake has no preservatives.
Bánh ngọt không có chất bảo quản.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.