Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

post office

Anh/ˈpəʊst ˌɒfɪs/Mỹ/ˈpoʊst ˌɔfɪs/
Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. bưu điện
  2. bưu cục(place)
  3. phòng bưu điện(place)
  4. sở bưu điện(place)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Is the post office here?

    Bưu điện ở đây không?

  • The post office is on the right.

    Bưu điện ở bên phải.

  • It's between the library and the post office.

    Nó ở giữa thư viện và bưu điện.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.