Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

made

Mỹ/meɪd/Anh/meɪd/
Trong khóa học · Chương 9
Từ loại
động từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 41 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. đã làm ra, đã nấu (quá khứ của make)

Nguồn: khóa học Tonada

Bảng chia của made →

Ví dụ

  • My parents came for dinner, and I made a cake.

    Bố mẹ tôi đến ăn tối, và tôi đã làm một chiếc bánh.

  • I have made a mistake, but I have learned a lot.

    Tôi đã mắc lỗi, nhưng tôi đã học được nhiều điều.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.