Từ tiếng tiếng Anhlead toTrong khóa học · Chương 16Từ loạikhácTrình độA2Nghĩadẫn đếnNguồn: khóa học TonadaTừ liên quanbus stoptrạm xe buýtget offxuống (xe, tàu)get onlên (xe, tàu)latetrễplatformsân gaschedulelịch trìnhshoesgiàyalarm clockđồng hồ báo thức