Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

keyboard

Mỹ/ˈki.bɔɹd/Anh/ˈkiːbɔːd/Anh/ˈkɪjboːd/
Trong khóa học · Chương 16
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 342 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. bàn phím
  2. organ(electronic device with keys of a musical keyboard)Vietnam
  3. đàn phím(electronic device with keys of a musical keyboard)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.