Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

kettle

Mỹ/ˈkɛ.təl/Mỹ[ˈkʰɛɾɫ̩]Mỹ/ˈkɪtəl/
Trong khóa học · Chương 16
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. ấm đun nước
  2. bình đun siêu tốc(vessel for boiling a liquid or cooking food)
  3. ấm(vessel for boiling a liquid or cooking food)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.