Từ tiếng tiếng AnhglassesAnh/ˈɡlɑːsɪz/Anh/ˈɡlasɪz/Mỹ/ˈɡlæsɪz/Trong khóa học · Chương 16Từ loạikhácTrình độA2Tần suấtHạng 352 trong kho ngữ liệuNghĩakính mắtNguồn: khóa học TonadaTừ liên quanbus stoptrạm xe buýtget offxuống (xe, tàu)get onlên (xe, tàu)latetrễplatformsân gaschedulelịch trìnhshoesgiàyalarm clockđồng hồ báo thức