Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

form

Anh/fɔːm/Mỹ/fɔɹm/Mỹ[fo̞ɹm]
Trong khóa học · Chương 10
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 97 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. mẫu đơn, biểu mẫu
  2. biểu mẫu(document to be filled in)
  3. mẫu đơn(document to be filled in)
  4. đơn(document to be filled in)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.