Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

fare

Anh/ˈfɛə/Anh[ˈfɛə̯]Anh[ˈfɛː]Anh/ˈfɛː/Mỹ/ˈfɛɚ/Mỹ[ˈfɛɚ] ~ [ˈfɛɹ̩]
Trong khóa học · Chương 7
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. giá vé
  2. tiền phà(money paid for a transport ticket)
  3. tiền xe(money paid for a transport ticket)
  4. tiền đò(money paid for a transport ticket)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • How much is the fare?

    Giá vé là bao nhiêu?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.